Đến nội dung chính

健全

Âm Hán Việt: kiện toàn

健全 nghĩa là hoàn chỉnh, kiện toàn, khoẻ mạnh, vững vàng, hoàn thiện…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoàn chỉnh
  • kiện toàn
  • khoẻ mạnh
  • vững vàng
  • hoàn thiện
  • hoàn hảo
  • hoàn mỹ

Chiết tự 健全: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 健kiện — kiện
  • 全toàn — toàn bộ

Câu hỏi thường gặp

健全 nghĩa là gì?

健全 dịch sang tiếng Việt là hoàn chỉnh, kiện toàn, khoẻ mạnh, vững vàng, hoàn thiện, hoàn hảo, hoàn mỹ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 健全 đọc thế nào?

健全 đọc theo âm Hán Việt là kiện toàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 健全

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 健 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.