Đến nội dung chính

假道学

Âm Hán Việt: giả đạo học

假道学 nghĩa là nguỵ quân tử, giả đứng đắn, đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nguỵ quân tử
  • giả đứng đắn
  • đạo đức giả
  • kẻ giả nhân giả nghĩa

Chiết tự 假道学: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 假giả — giả, nghỉ ngơi
  • 道đạo — đạo
  • 学học — học

Câu hỏi thường gặp

假道学 nghĩa là gì?

假道学 dịch sang tiếng Việt là nguỵ quân tử, giả đứng đắn, đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 假道学 đọc thế nào?

假道学 đọc theo âm Hán Việt là giả đạo học. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 假道学

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 假 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.