Đến nội dung chính

值得人信任的

Âm Hán Việt: trị đắc nhân tín nhậm đích

值得人信任的 nghĩa là người đáng giá tín nhiệm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người đáng giá tín nhiệm

Chiết tự 值得人信任的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 值trị — giá trị, trị giá
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 人nhân — nhân
  • 信tín — tín
  • 任nhậm — đảm nhiệm, mặc cho, nhâm
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

值得人信任的 nghĩa là gì?

值得人信任的 dịch sang tiếng Việt là người đáng giá tín nhiệm.

Âm Hán Việt của 值得人信任的 đọc thế nào?

值得人信任的 đọc theo âm Hán Việt là trị đắc nhân tín nhậm đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 值得人信任的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 值 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.