Đến nội dung chính

债台高筑

Âm Hán Việt: trái đài cao trúc

债台高筑 nghĩa là nợ nần chồng chất, nợ như chúa chổm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nợ nần chồng chất
  • nợ như chúa chổm

Chiết tự 债台高筑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 债trái — khoản nợ, trái
  • 台đài — đài, thai, bàn
  • 高cao — Good
  • 筑trúc — trúc, xây

Câu hỏi thường gặp

债台高筑 nghĩa là gì?

债台高筑 dịch sang tiếng Việt là nợ nần chồng chất, nợ như chúa chổm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 债台高筑 đọc thế nào?

债台高筑 đọc theo âm Hán Việt là trái đài cao trúc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 债台高筑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 债 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.