倡首
Âm Hán Việt: xướng thủ
倡首 nghĩa là mở đầu công việc, khơi mào, đề xướng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- mở đầu công việc
- khơi mào
- đề xướng
Chiết tự 倡首: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
倡首 nghĩa là gì?
倡首 dịch sang tiếng Việt là mở đầu công việc, khơi mào, đề xướng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 倡首 đọc thế nào?
倡首 đọc theo âm Hán Việt là xướng thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 倡首
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 倡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.