Đến nội dung chính

候场

Âm Hán Việt: hậu tràng

候场 nghĩa là đợi lên sân khấu, đợi lên diễn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đợi lên sân khấu
  • đợi lên diễn

Chiết tự 候场: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 候hậu — đợi
  • 场tràng — trận, tràng, cuộc

Câu hỏi thường gặp

候场 nghĩa là gì?

候场 dịch sang tiếng Việt là đợi lên sân khấu, đợi lên diễn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 候场 đọc thế nào?

候场 đọc theo âm Hán Việt là hậu tràng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 候场

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 候 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.