Đến nội dung chính

個小花貓了

Âm Hán Việt: cá tiểu hoa miêu liễu

個小花貓了 nghĩa là con mèo hoa nhỏ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con mèo hoa nhỏ

Chiết tự 個小花貓了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 個cá — cái
  • 小tiểu — tiểu, nhỏ
  • 花hoa — hao phí
  • 貓miêu — miêu
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

個小花貓了 nghĩa là gì?

個小花貓了 dịch sang tiếng Việt là con mèo hoa nhỏ.

Âm Hán Việt của 個小花貓了 đọc thế nào?

個小花貓了 đọc theo âm Hán Việt là cá tiểu hoa miêu liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 個小花貓了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 個 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.