Đến nội dung chính

倆月前

Âm Hán Việt: lưỡng nguyệt tiền

倆月前 nghĩa là hai tháng trước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hai tháng trước

Chiết tự 倆月前: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 倆lưỡng — lưỡng, hai
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 前tiền — trước, tiền

Câu hỏi thường gặp

倆月前 nghĩa là gì?

倆月前 dịch sang tiếng Việt là hai tháng trước.

Âm Hán Việt của 倆月前 đọc thế nào?

倆月前 đọc theo âm Hán Việt là lưỡng nguyệt tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 倆月前

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 倆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.