Đến nội dung chính

俾斯麦

Âm Hán Việt: tỷ tư mạch

俾斯麦 nghĩa là Bismarck.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Bismarck

Chiết tự 俾斯麦: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 俾tỷ — tỷ
  • 斯tư — tư
  • 麦mạch — mạch

Câu hỏi thường gặp

俾斯麦 nghĩa là gì?

俾斯麦 dịch sang tiếng Việt là Bismarck.

Âm Hán Việt của 俾斯麦 đọc thế nào?

俾斯麦 đọc theo âm Hán Việt là tỷ tư mạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 俾斯麦

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 俾 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.