Đến nội dung chính

俩男子

Âm Hán Việt: lưỡng nam tử

俩男子 nghĩa là hai nam tử.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hai nam tử

Chiết tự 俩男子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 俩lưỡng — lưỡng, hai
  • 男nam — nam
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

俩男子 nghĩa là gì?

俩男子 dịch sang tiếng Việt là hai nam tử.

Âm Hán Việt của 俩男子 đọc thế nào?

俩男子 đọc theo âm Hán Việt là lưỡng nam tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 俩男子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 俩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.