Đến nội dung chính

俚歌

Âm Hán Việt: lý ca

俚歌 nghĩa là dân ca, lý ca, câu hát quê kệch của người nhà quê hát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dân ca
  • lý ca
  • câu hát quê kệch của người nhà quê hát

Chiết tự 俚歌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

Câu hỏi thường gặp

俚歌 nghĩa là gì?

俚歌 dịch sang tiếng Việt là dân ca, lý ca, câu hát quê kệch của người nhà quê hát. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 俚歌 đọc thế nào?

俚歌 đọc theo âm Hán Việt là lý ca. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 俚歌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 俚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.