俏皮话
Âm Hán Việt: tiếu bì thoại
俏皮话 nghĩa là lời nói dí dỏm, lời nói khôi hài, yết hậu ngữ,với những hình tượng dí dỏm,vế sau là một câu giải,nói rõ ý chính ẩn náu trong vế trước.Người ta thường chỉ nói vế trước,lược bỏ vế sau để người.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- lời nói dí dỏm
- lời nói khôi hài
- yết hậu ngữ,với những hình tượng dí dỏm,vế sau là một câu giải,nói rõ ý chính ẩn náu trong vế trước.Người ta thường chỉ nói vế trước,lược bỏ vế sau để người
Chiết tự 俏皮话: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
俏皮话 nghĩa là gì?
俏皮话 dịch sang tiếng Việt là lời nói dí dỏm, lời nói khôi hài, yết hậu ngữ,với những hình tượng dí dỏm,vế sau là một câu giải,nói rõ ý chính ẩn náu trong vế trước.Người ta thường chỉ nói vế trước,lược bỏ vế sau để người. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 俏皮话 đọc thế nào?
俏皮话 đọc theo âm Hán Việt là tiếu bì thoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 俏皮话
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 俏 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.