Đến nội dung chính

俎豆

Âm Hán Việt: trở đậu

俎豆 nghĩa là đĩa, mâm và đĩa, cúng tế, cúng bái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đĩa
  • mâm và đĩa
  • cúng tế
  • cúng bái

Chiết tự 俎豆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 俎trở — trở
  • 豆đậu — đậu

Câu hỏi thường gặp

俎豆 nghĩa là gì?

俎豆 dịch sang tiếng Việt là đĩa, mâm và đĩa, cúng tế, cúng bái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 俎豆 đọc thế nào?

俎豆 đọc theo âm Hán Việt là trở đậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 俎豆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 俎 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.