Đến nội dung chính

促成交易

Âm Hán Việt: xúc thành giao dịch

促成交易 nghĩa là thúc đẩy giao dịch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thúc đẩy giao dịch

Chiết tự 促成交易: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 促xúc — gấp rút
  • 成thành — thành
  • 交giao — giao
  • 易dịch — dễ dàng

Câu hỏi thường gặp

促成交易 nghĩa là gì?

促成交易 dịch sang tiếng Việt là thúc đẩy giao dịch.

Âm Hán Việt của 促成交易 đọc thế nào?

促成交易 đọc theo âm Hán Việt là xúc thành giao dịch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 促成交易

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 促 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.