Đến nội dung chính

侪辈

Âm Hán Việt: sài bối

侪辈 nghĩa là bạn cùng lứa, người cùng thời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bạn cùng lứa
  • người cùng thời

Chiết tự 侪辈: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 侪sài — sài
  • 辈bối — bối

Câu hỏi thường gặp

侪辈 nghĩa là gì?

侪辈 dịch sang tiếng Việt là bạn cùng lứa, người cùng thời. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 侪辈 đọc thế nào?

侪辈 đọc theo âm Hán Việt là sài bối. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 侪辈

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.