Đến nội dung chính

侠义精神

Âm Hán Việt: hiệp nghĩa tinh thần

侠义精神 nghĩa là tinh thần hiệp nghĩa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tinh thần hiệp nghĩa

Chiết tự 侠义精神: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 侠hiệp — hiệp
  • 义nghĩa — nghĩa
  • 精tinh — tinh
  • 神thần — thần

Câu hỏi thường gặp

侠义精神 nghĩa là gì?

侠义精神 dịch sang tiếng Việt là tinh thần hiệp nghĩa.

Âm Hán Việt của 侠义精神 đọc thế nào?

侠义精神 đọc theo âm Hán Việt là hiệp nghĩa tinh thần. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 侠义精神

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 侠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.