Đến nội dung chính

依恋

Âm Hán Việt: y luyến

依恋 nghĩa là không muốn xa rời, quyến luyến, lưu luyến, bịn rịn không nỡ dứt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không muốn xa rời
  • quyến luyến
  • lưu luyến
  • bịn rịn không nỡ dứt

Chiết tự 依恋: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 依y — theo
  • 恋luyến — luyến, yêu

Câu hỏi thường gặp

依恋 nghĩa là gì?

依恋 dịch sang tiếng Việt là không muốn xa rời, quyến luyến, lưu luyến, bịn rịn không nỡ dứt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 依恋 đọc thế nào?

依恋 đọc theo âm Hán Việt là y luyến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 依恋

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 依 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.