Đến nội dung chính

侄子的错

Âm Hán Việt: điệt tử đích thác

侄子的错 nghĩa là lỗi của cháu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lỗi của cháu

Chiết tự 侄子的错: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 侄điệt — chất, điệt
  • 子tử — con
  • 的đích
  • 错thác — sai, thác, lỗi

Câu hỏi thường gặp

侄子的错 nghĩa là gì?

侄子的错 dịch sang tiếng Việt là lỗi của cháu.

Âm Hán Việt của 侄子的错 đọc thế nào?

侄子的错 đọc theo âm Hán Việt là điệt tử đích thác. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 侄子的错

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 侄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.