Đến nội dung chính

佣兵商人门

Âm Hán Việt: dong binh thương nhân môn

佣兵商人门 nghĩa là các dong binh thương nhân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • các dong binh thương nhân

Chiết tự 佣兵商人门: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 佣dong — dong
  • 兵binh — binh
  • 商thương — thương lượng
  • 人nhân — nhân
  • 门môn — cửa

Câu hỏi thường gặp

佣兵商人门 nghĩa là gì?

佣兵商人门 dịch sang tiếng Việt là các dong binh thương nhân.

Âm Hán Việt của 佣兵商人门 đọc thế nào?

佣兵商人门 đọc theo âm Hán Việt là dong binh thương nhân môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 佣兵商人门

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 佣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.