作情
Âm Hán Việt: tác tình
作情 nghĩa là khâm phục, thán phục, cảm phục, ngưỡng mộ, kính trọng…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- khâm phục
- thán phục
- cảm phục
- ngưỡng mộ
- kính trọng
- đền đáp
- đáp đền
- phân xử
- làm trọng tài
- bộ tịch
- thói hợm mình
- điệu bộ giả tạo
- giả tạo
- thiếu chân thực
- thiếu tự nhiên
- làm ra vẻ
- làm bộ hống hách
Chiết tự 作情: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
作情 nghĩa là gì?
作情 dịch sang tiếng Việt là khâm phục, thán phục, cảm phục, ngưỡng mộ, kính trọng, đền đáp, đáp đền, phân xử, làm trọng tài, bộ tịch, thói hợm mình, điệu bộ giả tạo, giả tạo, thiếu chân thực, thiếu tự nhiên, làm ra vẻ, làm bộ hống hách. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 作情 đọc thế nào?
作情 đọc theo âm Hán Việt là tác tình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 作情
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 作 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.