Đến nội dung chính

佛怒火莲

Âm Hán Việt: phật nộ hỏa liên

佛怒火莲 nghĩa là Phật Nộ Hỏa Liên, Phật nộ hỏa liên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Phật Nộ Hỏa Liên
  • Phật nộ hỏa liên

Chiết tự 佛怒火莲: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 佛phật — phật
  • 怒nộ — phẫn nộ, nộ, giận
  • 火hỏa — hỏa
  • 莲liên — liên

Câu hỏi thường gặp

佛怒火莲 nghĩa là gì?

佛怒火莲 dịch sang tiếng Việt là Phật Nộ Hỏa Liên, Phật nộ hỏa liên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 佛怒火莲 đọc thế nào?

佛怒火莲 đọc theo âm Hán Việt là phật nộ hỏa liên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 佛怒火莲

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 佛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.