Đến nội dung chính

何乐而不为

Âm Hán Việt: hà nhạc nhi bất vi

何乐而不为 nghĩa là cớ sao mà không làm, sao không tự nguyện mà làm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cớ sao mà không làm
  • sao không tự nguyện mà làm

Chiết tự 何乐而不为: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 何hà — gì, nào
  • 乐nhạc — vui cười, vui mừng
  • 而nhi — mà
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 为vi — vì:là, vì, làm

Câu hỏi thường gặp

何乐而不为 nghĩa là gì?

何乐而不为 dịch sang tiếng Việt là cớ sao mà không làm, sao không tự nguyện mà làm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 何乐而不为 đọc thế nào?

何乐而不为 đọc theo âm Hán Việt là hà nhạc nhi bất vi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 何乐而不为

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 何 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.