Đến nội dung chính

体循环

Âm Hán Việt: thể tuần hoàn

体循环 nghĩa là sự lưu thông của máu, đại tuần hoàn, tuần hoàn máu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sự lưu thông của máu
  • đại tuần hoàn
  • tuần hoàn máu

Chiết tự 体循环: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 体thể — thể
  • 循tuần — theo
  • 环hoàn — hoàn, vòng

Câu hỏi thường gặp

体循环 nghĩa là gì?

体循环 dịch sang tiếng Việt là sự lưu thông của máu, đại tuần hoàn, tuần hoàn máu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 体循环 đọc thế nào?

体循环 đọc theo âm Hán Việt là thể tuần hoàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 体循环

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 体 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.