Đến nội dung chính

但书

Âm Hán Việt: đãn thư

但书 nghĩa là phần ngoại lệ, phần điều kiện, phần quy định.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phần ngoại lệ
  • phần điều kiện
  • phần quy định

Chiết tự 但书: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 但đãn — nhưng
  • 书thư — sách, thư

Câu hỏi thường gặp

但书 nghĩa là gì?

但书 dịch sang tiếng Việt là phần ngoại lệ, phần điều kiện, phần quy định. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 但书 đọc thế nào?

但书 đọc theo âm Hán Việt là đãn thư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 但书

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 但 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.