Đến nội dung chính

伺候得

Âm Hán Việt: tý hậu đắc

伺候得 nghĩa là phục vụ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phục vụ

Chiết tự 伺候得: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 伺tý — tứ
  • 候hậu — đợi
  • 得đắc — được, phải, đắc

Câu hỏi thường gặp

伺候得 nghĩa là gì?

伺候得 dịch sang tiếng Việt là phục vụ.

Âm Hán Việt của 伺候得 đọc thế nào?

伺候得 đọc theo âm Hán Việt là tý hậu đắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 伺候得

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 伺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.