Đến nội dung chính

伸冤

Âm Hán Việt: thân oan

伸冤 nghĩa là giải oan, minh oan, thân oan, gỡ cho kẻ oan được tỏ lẽ thẳng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giải oan
  • minh oan
  • thân oan
  • gỡ cho kẻ oan được tỏ lẽ thẳng

Chiết tự 伸冤: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 伸thân — duỗi, thân, với
  • 冤oan — oan, oán

Câu hỏi thường gặp

伸冤 nghĩa là gì?

伸冤 dịch sang tiếng Việt là giải oan, minh oan, thân oan, gỡ cho kẻ oan được tỏ lẽ thẳng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 伸冤 đọc thế nào?

伸冤 đọc theo âm Hán Việt là thân oan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 伸冤

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 伸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.