Đến nội dung chính

伶牙俐齿

Âm Hán Việt: linh nha lỵ xỉ

伶牙俐齿 nghĩa là nhanh mồm nhanh miệng, miệng mồm lanh lợi, khéo ăn khéo nói, linh nha lỵ xỉ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhanh mồm nhanh miệng
  • miệng mồm lanh lợi
  • khéo ăn khéo nói
  • linh nha lỵ xỉ

Chiết tự 伶牙俐齿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 伶linh — linh
  • 牙nha — răng, nha
  • 俐lỵ — lỵ
  • 齿xỉ — răng

Câu hỏi thường gặp

伶牙俐齿 nghĩa là gì?

伶牙俐齿 dịch sang tiếng Việt là nhanh mồm nhanh miệng, miệng mồm lanh lợi, khéo ăn khéo nói, linh nha lỵ xỉ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 伶牙俐齿 đọc thế nào?

伶牙俐齿 đọc theo âm Hán Việt là linh nha lỵ xỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 伶牙俐齿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 伶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.