Đến nội dung chính

伯劳鸟

Âm Hán Việt: bá lao điểu

伯劳鸟 nghĩa là chim chàng làng, chim bách thanh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chim chàng làng
  • chim bách thanh

Chiết tự 伯劳鸟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 伯bá — bá
  • 劳lao — lao
  • 鸟điểu — chim

Câu hỏi thường gặp

伯劳鸟 nghĩa là gì?

伯劳鸟 dịch sang tiếng Việt là chim chàng làng, chim bách thanh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 伯劳鸟 đọc thế nào?

伯劳鸟 đọc theo âm Hán Việt là bá lao điểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 伯劳鸟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 伯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.