Đến nội dung chính

伙计打扮

Âm Hán Việt: hỏa kế đả phẫn

伙计打扮 nghĩa là tiểu nhị ăn mặc kiểu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiểu nhị ăn mặc kiểu

Chiết tự 伙计打扮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 伙hỏa — hỏa, bạn bè
  • 计kế — kế, tính
  • 打đả — đánh, đả
  • 扮phẫn — giả trang, phẫn, quấy

Câu hỏi thường gặp

伙计打扮 nghĩa là gì?

伙计打扮 dịch sang tiếng Việt là tiểu nhị ăn mặc kiểu.

Âm Hán Việt của 伙计打扮 đọc thế nào?

伙计打扮 đọc theo âm Hán Việt là hỏa kế đả phẫn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 伙计打扮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 伙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.