Đến nội dung chính

优胜劣汰

Âm Hán Việt: ưu thắng liệt thải

优胜劣汰 nghĩa là khôn sống ngu chết, khôn sống mống chết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khôn sống ngu chết
  • khôn sống mống chết

Chiết tự 优胜劣汰: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 优ưu — ưu
  • 胜thắng — thắng
  • 劣liệt — kém
  • 汰thải — thái

Câu hỏi thường gặp

优胜劣汰 nghĩa là gì?

优胜劣汰 dịch sang tiếng Việt là khôn sống ngu chết, khôn sống mống chết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 优胜劣汰 đọc thế nào?

优胜劣汰 đọc theo âm Hán Việt là ưu thắng liệt thải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 优胜劣汰

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 优 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.