Đến nội dung chính

伊斯兰教历

Âm Hán Việt: y tư lan giáo lịch

伊斯兰教历 nghĩa là lịch Hồi giáo, lịch Islam.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lịch Hồi giáo
  • lịch Islam

Chiết tự 伊斯兰教历: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 伊y — y
  • 斯tư — tư
  • 兰lan — lan
  • 教giáo — dạy
  • 历lịch — lịch

Câu hỏi thường gặp

伊斯兰教历 nghĩa là gì?

伊斯兰教历 dịch sang tiếng Việt là lịch Hồi giáo, lịch Islam. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 伊斯兰教历 đọc thế nào?

伊斯兰教历 đọc theo âm Hán Việt là y tư lan giáo lịch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 伊斯兰教历

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 伊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.