Đến nội dung chính

份雇佣合同

Âm Hán Việt: phân cố dong hợp đồng

份雇佣合同 nghĩa là phần hợp đồng mướn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phần hợp đồng mướn

Chiết tự 份雇佣合同: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 份phân — phần, phân
  • 雇cố — mướn
  • 佣dong — dong
  • 合hợp — hợp
  • 同đồng — cùng

Câu hỏi thường gặp

份雇佣合同 nghĩa là gì?

份雇佣合同 dịch sang tiếng Việt là phần hợp đồng mướn.

Âm Hán Việt của 份雇佣合同 đọc thế nào?

份雇佣合同 đọc theo âm Hán Việt là phân cố dong hợp đồng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 份雇佣合同

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 份 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.