价格
Âm Hán Việt: giới cách
价格 nghĩa là giá cả, giới cách, giá, giá tiền.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- giá cả
- giới cách
- giá
- giá tiền
Chiết tự 价格: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
价格 nghĩa là gì?
价格 dịch sang tiếng Việt là giá cả, giới cách, giá, giá tiền. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 价格 đọc thế nào?
价格 đọc theo âm Hán Việt là giới cách. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 价格
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 价 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 价值giá trị
- 价钱好说giá tiền thương lượng là được
- 价都不还一下giá cũng không trả một tiếng
- 价值连城giá trị liên thành
- 价格为giá cả là
- 价钱也还好giá tiền cũng phải chăng
- 价格也便宜giá tiền cũng phải chăng
- 价格平稳之后sau khi giá cả vững vàng
- 价高者得người trả giá cao được
- 价格还会提高giá cả sẽ còn tăng cao
- 价钱随便你开giá tiền tùy người nói
- 价格还能翻上giá còn có thể bay lên
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.