件工作服
Âm Hán Việt: kiện công tác phục
件工作服 nghĩa là bộ đồng phục làm việc.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- bộ đồng phục làm việc
Chiết tự 件工作服: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
件工作服 nghĩa là gì?
件工作服 dịch sang tiếng Việt là bộ đồng phục làm việc.
Âm Hán Việt của 件工作服 đọc thế nào?
件工作服 đọc theo âm Hán Việt là kiện công tác phục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 件工作服
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 件 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 件白色的病服đồng phục bệnh nhân màu trắng
- 件黑色丁字裤cái quần chữ đinh màu đen
- 件黄金装备kiện hoàng kim trang bị
- 件紧身衣服bộ quần áo bó sát người
- 件好点的武器món vũ khí tốt một chút
- 件极难的事情chuyện cực kỳ khó khăn
- 件蓝色装备kiện lam sắc trang bị
- 件黑色文胸cái nịt ngực màu đen
- 件黑色短裙cái quần sọt màu đen
- 件很幸福的事chuyện rất hạnh phúc
- 件很愉快的事chuyện rất vui thích
- 件很爽的事情chuyện rất thoải mái
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.