Đến nội dung chính

仲裁组

Âm Hán Việt: trọng tài tổ

仲裁组 nghĩa là tổ trọng tài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tổ trọng tài

Chiết tự 仲裁组: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 仲trọng — trọng
  • 裁tài — tài, cắt
  • 组tổ — tổ

Câu hỏi thường gặp

仲裁组 nghĩa là gì?

仲裁组 dịch sang tiếng Việt là tổ trọng tài.

Âm Hán Việt của 仲裁组 đọc thế nào?

仲裁组 đọc theo âm Hán Việt là trọng tài tổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 仲裁组

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 仲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.