Đến nội dung chính

仰仗

Âm Hán Việt: ngưỡng trượng

仰仗 nghĩa là dựa vào, nương nhờ, nhạng trượng, nhờ cậy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dựa vào
  • nương nhờ
  • nhạng trượng
  • nhờ cậy

Chiết tự 仰仗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 仰ngưỡng — ngưỡng, ngửa
  • 仗trượng — trận chiến

Câu hỏi thường gặp

仰仗 nghĩa là gì?

仰仗 dịch sang tiếng Việt là dựa vào, nương nhờ, nhạng trượng, nhờ cậy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 仰仗 đọc thế nào?

仰仗 đọc theo âm Hán Việt là ngưỡng trượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 仰仗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 仰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.