Đến nội dung chính

仪容换貌

Âm Hán Việt: nghi dung hoán mạo

仪容换貌 nghĩa là thay đổi dung mạo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thay đổi dung mạo

Chiết tự 仪容换貌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 仪nghi — dụng cụ, nghi, (dụng cụ)
  • 容dung — cho, dung, sắc mặt
  • 换hoán — đổi, đổi lại, hoán
  • 貌mạo — mạo, tướng mạo

Câu hỏi thường gặp

仪容换貌 nghĩa là gì?

仪容换貌 dịch sang tiếng Việt là thay đổi dung mạo.

Âm Hán Việt của 仪容换貌 đọc thế nào?

仪容换貌 đọc theo âm Hán Việt là nghi dung hoán mạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 仪容换貌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 仪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.