Đến nội dung chính

令行禁止

Âm Hán Việt: lệnh hành cấm chỉ

令行禁止 nghĩa là kỷ luật nghiêm minh, nghiêm chỉnh chấp hành pháp lệnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kỷ luật nghiêm minh
  • nghiêm chỉnh chấp hành pháp lệnh

Chiết tự 令行禁止: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 令lệnh — làm, để, khiến
  • 行hành — đi, được
  • 禁cấm — cấm
  • 止chỉ — dừng lại, dừng

Câu hỏi thường gặp

令行禁止 nghĩa là gì?

令行禁止 dịch sang tiếng Việt là kỷ luật nghiêm minh, nghiêm chỉnh chấp hành pháp lệnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 令行禁止 đọc thế nào?

令行禁止 đọc theo âm Hán Việt là lệnh hành cấm chỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 令行禁止

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 令 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.