Đến nội dung chính

付诸东流

Âm Hán Việt: phó chư đông lưu

付诸东流 nghĩa là nước chảy về biển đông, trôi theo dòng nước, hi vọng tiêu tan, dã tràng xe cát, thất vọng buông xuôi…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nước chảy về biển đông
  • trôi theo dòng nước
  • hi vọng tiêu tan
  • dã tràng xe cát
  • thất vọng buông xuôi
  • phó mặc sự đời

Chiết tự 付诸东流: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 付phó — giao
  • 诸chư
  • 东đông — đông
  • 流lưu — chảy, lưu

Câu hỏi thường gặp

付诸东流 nghĩa là gì?

付诸东流 dịch sang tiếng Việt là nước chảy về biển đông, trôi theo dòng nước, hi vọng tiêu tan, dã tràng xe cát, thất vọng buông xuôi, phó mặc sự đời. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 付诸东流 đọc thế nào?

付诸东流 đọc theo âm Hán Việt là phó chư đông lưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 付诸东流

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 付 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.