Đến nội dung chính

仗义之举

Âm Hán Việt: trượng nghĩa chi cử

仗义之举 nghĩa là cử chỉ trượng nghĩa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cử chỉ trượng nghĩa

Chiết tự 仗义之举: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 仗trượng — trận chiến
  • 义nghĩa — nghĩa
  • 之chi — chi, tới
  • 举cử — nâng, cử, giơ

Câu hỏi thường gặp

仗义之举 nghĩa là gì?

仗义之举 dịch sang tiếng Việt là cử chỉ trượng nghĩa.

Âm Hán Việt của 仗义之举 đọc thế nào?

仗义之举 đọc theo âm Hán Việt là trượng nghĩa chi cử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 仗义之举

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 仗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.