Đến nội dung chính

仓库门前

Âm Hán Việt: thương khố môn tiền

仓库门前 nghĩa là trước cửa kho hàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trước cửa kho hàng

Chiết tự 仓库门前: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 仓thương — thương, cabin, chiếm giữ
  • 库khố — kho
  • 门môn — cửa
  • 前tiền — trước, tiền

Câu hỏi thường gặp

仓库门前 nghĩa là gì?

仓库门前 dịch sang tiếng Việt là trước cửa kho hàng.

Âm Hán Việt của 仓库门前 đọc thế nào?

仓库门前 đọc theo âm Hán Việt là thương khố môn tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 仓库门前

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 仓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.