Đến nội dung chính

仍旧脾气火爆

Âm Hán Việt: nhưng cựu tỳ khí hỏa bạo

仍旧脾气火爆 nghĩa là tính khí bốc lửa như cũ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tính khí bốc lửa như cũ

Chiết tự 仍旧脾气火爆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 仍nhưng — nhưng, vẫn
  • 旧cựu — xưa cũ
  • 脾tỳ — tỳ, lách tách
  • 气khí — khí
  • 火hỏa — hỏa
  • 爆bạo — bạo, nổ

Câu hỏi thường gặp

仍旧脾气火爆 nghĩa là gì?

仍旧脾气火爆 dịch sang tiếng Việt là tính khí bốc lửa như cũ.

Âm Hán Việt của 仍旧脾气火爆 đọc thế nào?

仍旧脾气火爆 đọc theo âm Hán Việt là nhưng cựu tỳ khí hỏa bạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 仍旧脾气火爆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 仍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.