Đến nội dung chính

介绍人

Âm Hán Việt: giới thiệu nhân

介绍人 nghĩa là người tiến cử, người giới thiệu, người bảo lãnh, người bảo đảm, người làm mối…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người tiến cử
  • người giới thiệu
  • người bảo lãnh
  • người bảo đảm
  • người làm mối
  • người làm nai

Chiết tự 介绍人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 介giới — giới
  • 绍thiệu — thiệu
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

介绍人 nghĩa là gì?

介绍人 dịch sang tiếng Việt là người tiến cử, người giới thiệu, người bảo lãnh, người bảo đảm, người làm mối, người làm nai. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 介绍人 đọc thế nào?

介绍人 đọc theo âm Hán Việt là giới thiệu nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 介绍人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 介 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.