Đến nội dung chính

仅次于

Âm Hán Việt: cận thứ vu

仅次于 nghĩa là gần với, sau, đằng sau, đứng sau, kế dưới.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gần với
  • sau
  • đằng sau
  • đứng sau
  • kế dưới

Chiết tự 仅次于: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 仅cận — vẻn vẹn, chỉ
  • 次thứ — lần, thứ
  • 于vu — tại, với, vu

Câu hỏi thường gặp

仅次于 nghĩa là gì?

仅次于 dịch sang tiếng Việt là gần với, sau, đằng sau, đứng sau, kế dưới. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 仅次于 đọc thế nào?

仅次于 đọc theo âm Hán Việt là cận thứ vu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 仅次于

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 仅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.