Đến nội dung chính

什么没人看见

Âm Hán Việt: thập yêu một nhân khán kiến

什么没人看见 nghĩa là cái gì không người nhìn thấy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cái gì không người nhìn thấy

Chiết tự 什么没人看见: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 什thập — cái
  • 么yêu — sao
  • 没một — không có, một
  • 人nhân — nhân
  • 看khán — nhìn, khán, xem
  • 见kiến — gặp, thấy, kiến

Câu hỏi thường gặp

什么没人看见 nghĩa là gì?

什么没人看见 dịch sang tiếng Việt là cái gì không người nhìn thấy.

Âm Hán Việt của 什么没人看见 đọc thế nào?

什么没人看见 đọc theo âm Hán Việt là thập yêu một nhân khán kiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 什么没人看见

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 什 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.