Đến nội dung chính

产业后备军

Âm Hán Việt: sản nghiệp hậu bị quân

产业后备军 nghĩa là đội ngũ thất nghiệp, đội quân hậu bị sản nghiệp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đội ngũ thất nghiệp
  • đội quân hậu bị sản nghiệp

Chiết tự 产业后备军: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 产sản — sản, sinh
  • 业nghiệp — nghiệp
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi
  • 备bị — chuẩn bị
  • 军quân — quân

Câu hỏi thường gặp

产业后备军 nghĩa là gì?

产业后备军 dịch sang tiếng Việt là đội ngũ thất nghiệp, đội quân hậu bị sản nghiệp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 产业后备军 đọc thế nào?

产业后备军 đọc theo âm Hán Việt là sản nghiệp hậu bị quân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 产业后备军

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 产 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.