Đến nội dung chính

交关

Âm Hán Việt: giao quan

交关 nghĩa là quan hệ, gắn với nhau, tương quan, tương liên, rất…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quan hệ
  • gắn với nhau
  • tương quan
  • tương liên
  • rất
  • vô cùng
  • cực kỳ
  • rất đông
  • rất nhiều

Chiết tự 交关: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 交giao — giao
  • 关quan — Quan

Câu hỏi thường gặp

交关 nghĩa là gì?

交关 dịch sang tiếng Việt là quan hệ, gắn với nhau, tương quan, tương liên, rất, vô cùng, cực kỳ, rất đông, rất nhiều. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 交关 đọc thế nào?

交关 đọc theo âm Hán Việt là giao quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 交关

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 交 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.