Đến nội dung chính

亢奋粉红肠

Âm Hán Việt: kháng phấn phấn hồng tràng

亢奋粉红肠 nghĩa là hưng phấn phấn hồng tràng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hưng phấn phấn hồng tràng

Chiết tự 亢奋粉红肠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 亢kháng — cang
  • 奋phấn — phấn
  • 粉phấn — phấn
  • 红hồng — xanh
  • 肠tràng — tràng

Câu hỏi thường gặp

亢奋粉红肠 nghĩa là gì?

亢奋粉红肠 dịch sang tiếng Việt là hưng phấn phấn hồng tràng.

Âm Hán Việt của 亢奋粉红肠 đọc thế nào?

亢奋粉红肠 đọc theo âm Hán Việt là kháng phấn phấn hồng tràng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 亢奋粉红肠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 亢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.