Đến nội dung chính

亚铁矿石

Âm Hán Việt: á thiết khoáng thạch

亚铁矿石 nghĩa là á thiết quáng thạch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • á thiết quáng thạch

Chiết tự 亚铁矿石: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 亚á — hơn kém, á
  • 铁thiết — thiết, sắt
  • 矿khoáng — mỏ
  • 石thạch — thạch, đá

Câu hỏi thường gặp

亚铁矿石 nghĩa là gì?

亚铁矿石 dịch sang tiếng Việt là á thiết quáng thạch.

Âm Hán Việt của 亚铁矿石 đọc thế nào?

亚铁矿石 đọc theo âm Hán Việt là á thiết khoáng thạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 亚铁矿石

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 亚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.