Đến nội dung chính

亘古不化

Âm Hán Việt: tuyên cổ bất hóa

亘古不化 nghĩa là tuyên cổ bất hóa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tuyên cổ bất hóa

Chiết tự 亘古不化: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 亘tuyên — triền miên
  • 古cổ — cổ
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 化hóa — hóa, thay đổi

Câu hỏi thường gặp

亘古不化 nghĩa là gì?

亘古不化 dịch sang tiếng Việt là tuyên cổ bất hóa.

Âm Hán Việt của 亘古不化 đọc thế nào?

亘古不化 đọc theo âm Hán Việt là tuyên cổ bất hóa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 亘古不化

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 亘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.